Ký gửi / Danh mục hệ thống
Admin

Quản Lý Danh Mục Hệ Thống

Nhóm: PARTNER_TYPE · 11 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 nha_sach Nhà sách 1 Đang dùng
2 dai_ly Đại lý 2 Đang dùng
3 ban_si Bán sỉ 3 Đang dùng
4 ban_le Bán lẻ 4 Đang dùng
5 showroom Showroom 5 Đang dùng
6 gallery Gallery 6 Đang dùng
7 nha_phan_phoi Nhà phân phối 7 Đang dùng
8 phong_tra Phòng trà 8 Đang dùng
9 cua_hang Cửa hàng 9 Đang dùng
10 chua Chùa / Tự viện 10 Đang dùng
11 khac Khác 99 Đang dùng
Nhóm: PARTNER_STATUS · 3 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 active Đang hợp tác 1 Đang dùng
2 paused Tạm ngưng 2 Đang dùng
3 terminated Đã chấm dứt 3 Đang dùng
Nhóm: RISK_LEVEL · 4 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 low Thấp 1 Đang dùng
2 medium Trung bình 2 Đang dùng
3 high Cao 3 Đang dùng
4 blocked Chặn 4 Đang dùng
Nhóm: RECON_CYCLE · 4 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 weekly Hàng tuần 1 Đang dùng
2 monthly Hàng tháng 2 Đang dùng
3 quarterly Hàng quý 3 Đang dùng
4 custom Tùy chỉnh 4 Đang dùng
Nhóm: DEPARTMENT · 6 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 sales Sales 1 Đang dùng
2 accounting Kế toán 2 Đang dùng
3 warehouse Kho 3 Đang dùng
4 legal Pháp lý 4 Đang dùng
5 operations Vận hành 5 Đang dùng
6 cskh CSKH 6 Đang dùng
Nhóm: FOLLOWUP_STATUS · 3 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 pending Chờ xử lý 1 Đang dùng
2 done Đã hoàn thành 2 Đang dùng
3 cancelled Đã hủy 3 Đang dùng
Nhóm: CONTACT_ROLE · 5 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
1 owner Chủ cửa hàng 1 Đang dùng
2 accountant Kế toán 2 Đang dùng
3 warehouse Quản lý kho 3 Đang dùng
4 sales NV bán hàng 4 Đang dùng
5 other Khác 5 Đang dùng
Nhóm: CONTRACT_TYPE · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: CONTRACT_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: PRODUCT_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: WH_ORDER_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: RECALL_REASON · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: STOCKTAKE_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: RECON_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: PAYMENT_METHOD · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: PAYMENT_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: DAMAGE_LEVEL · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: DAMAGE_RESOLUTION · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: RETURN_RESOLUTION · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: RESPONSIBILITY · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: INVOICE_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Nhóm: HANDOVER_STATUS · 0 mục
STT Code Tên hiển thị Mô tả Thứ tự Active Thao tác
Chưa có dữ liệu
Đang xử lý...